ngưng đọng

  1. rester en souffrance
    • Công việc ngưng đọng
      les affaires restent en souffrance

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "ngưng đọng"

ngưng đọng
Nước mưa ngưng đọng trong một chiếc lá.